| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Model | NA-LX129EL |
| Màu sắc | NA-LX129EL-W: Màu trắng NA-129EL-C: Màu vàng champagne |
| Điện áp | 100V |
| Kiểu máy giặt | Lồng nghiêng |
| Khối lượng giặt | 12kg |
| Khối lượng sấy | 6kg |
| Lượng nước sử dụng tiêu chuẩn | Chế độ giặt mặc định | 83L |
| Giặt sấy mặc định | 55L |
| Sấy khô | 0L |
| Công suất | Động cơ điện | 270W |
| Sưởi | 1000W |
| Tối đa | 1190W ( khi giặt nước nóng) |
| Tiêu thụ điện năng | Chế độ giặt mặc định | 68Wh |
| Giặt & sấy tiêu chuẩn | 890Wh |
| Giặt & sấy tiết kiệm | 620Wh |
| Thời gian dự kiến | Giặt mặc định | 32 phút |
| Giặt & sấy tiêu chuẩn | 98 phút |
| Giặt & sấy tiết kiệm | 165 phút |
| Độ ồn | Giặt | 32dB |
| Vắt | 41dB |
| Sấy | 46dB |
| Kích thước máy ( rộng x cao x sâu) | 604 × 1011 × 722 mm |
| Khối lượng | 81kg |
| Chương trình giặt | Giặt sấy | - おまかせ: Tự động • わが家流プラス: Giặt tuỳ chỉnh • ナイト: Giặt ban đêm • 約40 ℃おまかせ: Giặt nước nóng tự động 40°C • 約40 ℃つけおき: Ngâm quần áo 40°C • 約40 ℃つけおき: Ngâm quần áo thời trang 40°C • 約40 ℃においスッキリ: Giặt khử mùi 40°C • 個別洗濯: Giặt theo từng loại quần áo • 約60 ℃おまかせ: Giặt tự động 60°C • 約30 ℃おしゃれ着: Giặt đồ mỏng 30°C • おうちクリーニング: Giặt khô • 毛布(サイズ、6kgまで): Giặt chăn 6kg • 槽洗浄: Vệ sinh lồng giặt • 約30 ℃槽洗浄: Vệ sinh lồng giặt ở 30°C • パワフル滝(洗い・すすぎ): Giặt và xả mạnh mẽ • 約40 ℃おしゃれ着: Giặt đồ thời trang 40°C • 約60 ℃槽カビクリーン: Làm sạch và khử nấm mốc trong lồng giặt ở nhiệt độ 60°C • 約40 ℃毛布(サイズ、4.5kgまで): Giặt chăn 40°C tối đa 4.5 kg • サッと槽すすぎ: Rửa lồng giặt • 汚れはがし: Loại bỏ vết bẩn cứng đầu
|
| Sấy khô | - おまかせ: Tự động • わが家流プラス: Tuỳ chỉnh • 省エネ: Tiết kiệm điện • ナイト: Ban đêm • ソフト乾燥: Sấy nhẹ • 毛布(サイズ、3kgまで): Chăn khối lượng tối đa 3kg • はっ水回復: Đồ thể thao, ngoài trời • 槽乾燥: Làm khô lồng giặt
|
| Giặt – sấy | - おまかせ: Tự động • わが家流プラス: Tuỳ chỉnh • 省エネ: Tiết kiệm điện, nước • ナイト: Ban đêm • 約40 ℃おまかせ: Giặt tự động 40°C • 約40 ℃つけおき(普段着): Ngâm quần áo 40°C • 約40 ℃においスッキリ: Giặt khử mùi 40°C • 個別洗濯: Giặt theo từng loại quần áo • 約60 ℃おまかせ(除菌): Giặt tự động 60°C • 化繊60分: Giặt nhanh polyester, nylon 60°C • 毛布(サイズ、3kgまで): Giặt chăn tối đa 3kg • パワフル滝(洗い・すすぎ): Giặt kỹ, loại bỏ vết bẩn cứng đầu • タオル専用: Giặt khăn chuyên dụng • 約40 ℃毛布(サイズ、3kgまで): Giặt chăn 40°C tối đa 3kg • 汚れはがし: Loại bỏ vết bẩn
|
| Hơi nước | Xoá nếp nhăn + khử mùi |
| NanoeX | - • Chăm sóc vệ sinh 35 phút • Chăm sóc vệ sinh 60 phút • Chăm sóc vệ sinh 120 phút • Tiệt trùng lồng giặt bằng NanoeX
|
| Phương pháp làm sạch | Làm sạch tối ưu và bảo vệ quần áo | ✔ |
| Giặt mạnh mẽ với bọt khí | ✔ |
| Vòi sen | Giặt sạch sâu với bọt khí thẩm thấu |
| Giặt nước nóng | ✔ |
| Giặt 15°C | ✔ |
| Phương pháp sấy | Sấy bơm nhiệt | ✔ |
| Sấy bơm nhiệt ở nhiệt độ thấp | ✔ |
| Jet Kansou | Sấy nhanh và giữ mềm mại |
| Sấy khử khuẩn | ✔ |
| Tự động nạp chất giặt | Tự động phân phối | ✔ |
| Dung tích bình | - • Chất tẩy rửa tổng hợp dạng lỏng: 1010 ml • Chất làm mềm vải: 890 ml • Chất tẩy quần áo thời trang: 730 ml
|
| Bình chứa tuỳ chọn | 3 ngăn (nước giặt quần áo thời trang/thuốc tẩy oxy/tẩy vết bẩn) |
| Chế độ giặt 2 lần | ✔ |
| Thông số khác | - • Công nghệ AI ECONAVI • Tự động làm sạch lồng giặt • Sấy lồng tự động • Tay cầm kháng khuẩn • Vách ngăn thành phần Ag+ • Bộ lọc thành phần Ag+ • Cấu trúc chống rung cân bằng chất lỏng • 2 bộ giảm chân đơn / 2 bộ giảm chấn đôi • Cảm biến quan sát 3D • Khoá trẻ em • Chuông báo kết thúc • Lồng giặt chống xoắn • Lồng giặt thép không gỉ • Thay đổi vị trí ống xả: Trái / Phải / Dưới • Kết nối với smartphone qua app
|
| Bảo hành | 12 tháng |