
Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả chi tiết
Thiết kế hiện đại – tinh tế
Kích thước máy được thiết kế cân đối (rộng ~639 mm, sâu ~722 mm, cao ~1213 mm), đảm bảo vừa vặn với nhiều vị trí lắp đặt mà vẫn giữ được khả năng vận hành ổn định. Đồng thời, thiết kế này cũng giúp tối ưu không gian mà không làm mất đi cảm giác cao cấp, chắc chắn đặc trưng của dòng LX Series.
Công nghệ giặt tạo bọt
Thay vì để bột giặt hòa tan tự nhiên cùng nước, máy chủ động tạo bọt dày đặc ngay từ đầu chu kỳ, trước khi quần áo được đảo đều.Lớp bọt này có mật độ bong bóng cao hơn, kích thước mỗi bong bóng nhỏ hơn, và chính vì vậy khả năng len lỏi vào từng khe hở trong cấu trúc sợi vải cũng tốt hơn nhiều so với nước pha loãng thông thường.
Khi bọt tiếp xúc với vải, hoạt chất tẩy rửa trong bọt bám trực tiếp vào phân tử dầu mỡ và chất bẩn, bao vây và tách chúng ra khỏi bề mặt sợi. Quá trình này diễn ra từ bên trong thớ vải ra ngoài, chứ không chỉ tác động ở lớp bề mặt như giặt thông thường. Kết quả là quần áo sạch đều hơn, kể cả những chỗ bị vò chặt hay xếp nhiều lớp khi giặt.
Vòi phun bọt cao áp
Sự kết hợp giữa bọt đặc được tạo ra từ đầu chu kỳ và lực phun định hướng của vòi cao áp tạo nên một hệ thống làm việc song song: bọt thấm sâu từ bên trong thớ vải, vòi phun đẩy bọt vào từ bên ngoài – hai chiều tác động cùng lúc để xử lý vết bẩn toàn diện hơn, hiệu quả hơn, mà vẫn không cần dùng nhiều nước hay hóa chất hơn mức cần thiết.
New – chế độ giặt áo phao
Panasonic NA-LX113EL-W bổ sung chương trình giặt áo phao chuyên biệt được phát triển có sự giám sát kỹ thuật của Goldwin, tập đoàn thời trang thể thao hàng đầu Nhật Bản. Chế độ này kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố trong một chu kỳ: tốc độ quay lồng, nhiệt độ nước, cường độ bọt và quy trình sấy sau giặt – tất cả được tinh chỉnh sao cho lông vũ bên trong áo không bị nén chặt, không bị vón cục và phục hồi độ phồng tự nhiên sau khi hoàn tất. Người dùng không cần căn chỉnh thủ công, chỉ cần chọn đúng chế độ và để máy xử lý.
Công nghệ sấy bơm nhiệt Heat Pump
Heat Pump trên Panasonic NA-LX113EL-W hệ thống bơm nhiệt thu hồi và tái sử dụng nhiệt từ luồng khí ẩm thải ra trong quá trình sấy. Không khí ẩm sau khi hút ẩm từ quần áo được dẫn qua bộ trao đổi nhiệt, tại đây độ ẩm ngưng tụ thành nước và được thoát ra ngoài, còn nhiệt lượng được giữ lại để gia nhiệt cho luồng khí mới trước khi tuần hoàn trở lại lồng sấy.
Sấy với lưu lượng gió lớn
Quạt lưu lượng lớn tích hợp trong cụm Top Unit Heat Pump phía đỉnh máy. Luồng khí khô được thổi mạnh và phân tán đều khắp lồng sấy theo từng vòng quay, thay vì chỉ tập trung vào một điểm cố định. Quần áo được đảo liên tục trong luồng gió này, mỗi lần đảo là một lần bề mặt vải tiếp xúc với không khí khô — quá trình thoát ẩm diễn ra đồng đều trên toàn bộ mẻ giặt chứ không chỉ ở những chiếc áo nằm ngoài cùng.
Nhiệt độ sấy ổn định không làm co rút sợi vải
Heat Pump trên Panasonic NA-LX113EL-W vận hành ở dải nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với điện trở. Thay vì đẩy nhiệt lên cao để ép ẩm ra khỏi vải nhanh, hệ thống duy trì nhiệt độ ổn định ở mức vừa đủ để ẩm bay hơi tự nhiên theo luồng khí lưu thông liên tục giúp quần áo ít bị biến dạng, nhăn…
Chương trình giặt đa dạng
Máy giặt sấy Panasonic NA-LX113EL-W có nhiều chương trình giặt sấy, đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng trong gia đình. Chương trình Tự động giúp máy tự điều chỉnh quy trình giặt sấy theo lượng quần áo. Chế độ Giặt mạnh phù hợp với quần áo bẩn nhiều, trong khi Giặt ban đêm được thiết kế để giảm tiếng ồn, thuận tiện sử dụng vào buổi tối.
Công nghệ AI ECONAVI tiết kiệm năng lượng
Cốt lõi của hệ thống là bộ cảm biến nhận diện hai yếu tố ngay từ đầu mỗi chu kỳ: khối lượng quần áo và thành phần chất liệu vải. Nhờ đó, máy chỉ sử dụng đúng mức năng lượng cần thiết, tránh lãng phí điện.
Tiết kiệm điện hơn, thời gian giữ nguyên
Cụ thể, đo trong điều kiện chuẩn của nhà sản xuất – chu kỳ giặt và sấy liên tục chế độ Tự động, tải 6 kg – NA-LX113E tiêu thụ khoảng 945 Wh, trong khi model tiền nhiệm NA-LX113D ở cùng điều kiện đó cần đến khoảng 960 Wh.
Thiết kế chống rung
Bộ khung chịu lực trên NA-LX113EL-W được thiết kế để phân tán và hấp thụ rung động sinh ra từ lồng giặt trước khi chúng kịp lan ra thanmáy.
Chăm sóc và vệ sinh máy dễ dàng
Chế độ Vệ sinh lồng giặt giúp rửa trôi cặn bột giặt và chất bẩn tích tụ trong quá trình sử dụng, hạn chế hình thành mùi khó chịu. Máy còn có cảnh báo thời điểm cần vệ sinh lồng giặt, giúp người dùng chủ động làm sạch đúng lúc.
Thông số kỹ thuật Máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W
| Hãng sản xuất | Panasonic | |
| Model | NA-LX113EL-W | |
| Màu sắc | Trắng | |
| Điện áp | 100V | |
| Khối lượng giặt | 11kg | |
| Khối lượng sấy | 6kg | |
| Đồ ồn | Khi giặt: 32dB Khi vắt: 42dB Khi sấy khô: 46dB | |
| Tiêu thụ nước tiêu chuẩn | Chế độ mặc định | 78L |
| Giặt – sấy | 55L | |
| Công suất | Khi giặt | 270W |
| Giặt sấy | 850W | |
| Điện năng tiêu thụ | Giặt thường | 68Wh |
| Giặt – sấy | 945Wh | |
| Sấy tiết kiệm | 680Wh | |
| Thời gian | Giặt thường | 30 phút |
| Giặt sấy | 114 phút | |
| Giặt sấy kỹ | 185 phút | |
| Chương trình | Giặt | Tiêu chuẩn Yêu thích Giặt đêm Giặt đồ lót Giặt áo phao Giặt kỹ Giặt nước tắm Giặt chăn Làm sạch lồng giặt Giặt ngâm – hẹn giờ |
| Sấy khô | Tiêu chuẩn Tiết kiệm năng lượng Yêu thích Chăn – thảm Sấy đêm (kích thước: tối đa 3 kg) | |
| Giặt & sấy | Tiêu chuẩn Tiết kiệm năng lượng Yêu thích Đồ lót Ban đêm Doronko 60 phút Chăn – thảm (kích thước: lên đến 3 kg) Giặt kỹ Giặt – xả Khăn | |
| Phương pháp làm sạch | Spin Dancing Cleaning Jet Bubble Penetration vòi hoa sen | |
| Phương pháp sấy | Hệ thống bơm nhiệt Head Pumb ECO | |
| Bảng điều khiển | LED | |
| Phím bấm | Điện tử | |
| ECONAVI | Công nghệ AI | |
| Sấy khử trùng | Có | |
| Sấy khô | Có | |
| Bơm tắm | Có | |
| Tự động làm sạch lồng giặt | Có | |
| Sấy lồng tự động | Có | |
| Công nghệ Inverter | Có | |
| Làm sạch trao đổi nhiệt | Có | |
| Lồng giặt xoắn ốc | Có | |
| Lồng giặt inox cao cấp | Có | |
| Cảm biến tìm kiếm 3D | Có | |
| Hẹn giờ giặt | Có | |
| Giặt chăn | 3kg | |
| Giặt Futon | 1kg | |
| Bộ lọc sấy | Có | |
| Bộ lọc sơ vải | Có | |
| Bơm tắm tích hợp | Có | |
| Khóa trẻ em | Có | |
| Xử lý kháng khuẩn | Có | |
| Bộ lọc Ag+ | Có | |
| Kích thước | 604 × 1011 × 722 mm ( rộng x cao x sâu) | |
| Kích thước (gồm ống cấp và ống thoát nước) | 639 × 1060 × 722 mm ( rộng x cao x sâu) | |
| Khối lượng | 77 kg | |
| Sản xuất | Nhật Bản | |
| Nhập khẩu | Nhật Bản | |